Bản dịch của từ Figurehead trong tiếng Việt

Figurehead

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Figurehead(Noun)

fˈɪɡjʊrhˌɛd
ˈfɪɡjɝˌhɛd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ