managership
Noun
managership (Noun)
/ˈmæ.nɪ.dʒə.ʃɪp/
/ˈmæ.nɪ.dʒə.ʃɪp/
AI
Nghĩa 01 · Chức vụ hoặc vai trò của một người quản lý; nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn khi làm quản lý trong một tổ chức hoặc bộ phận.
Ví dụ
Chức vụ quản lý của cô ấy tại tổ chức từ thiện đã cải thiện tiếp cận cộng đồng đáng kể năm nay.Her managership at the charity improved community outreach significantly this year.
Chức vụ quản lý của anh ấy không cho phép thiên vị cá nhân trong quyết định của đội.His managership does not allow for personal favoritism in team decisions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Managership" là thuật ngữ chỉ vị trí hoặc trạng thái của một người đảm nhận vai trò quản lý trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh khả năng lãnh đạo và quản lý. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm ở Anh có thể nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn so với Mỹ. Việc sử dụng từ "managership" thường ít gặp hơn trong ngữ cảnh hàng ngày so với các từ ngữ như "management" hay "manager".