Anh - Việt

Bản dịch của từ Managers trong tiếng Việt

managers

Noun

managers (Noun)

/mˈænɪdʒəz/
/ˈmænɪdʒɝz/
AI

Nghĩa 01

Một người quản lý hoặc giám sát một bộ phận hoặc hoạt động cụ thể trong một công ty.

A person who administers or supervises a particular department or activity within a company

Ví dụ
Các nhà quản lý doanh nghiệp xã hội giám sát những dự án tình nguyện và hoạt động cộng đồng.Social enterprise managers supervise volunteer projects and community activities.
Các nhà quản lý trung tâm cộng đồng không phớt lờ nhu cầu của người cao tuổi.Community center managers do not ignore older people's needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người đứng đầu một nhóm hoặc tổ chức, có trách nhiệm đưa ra quyết định và đảm bảo hoàn thành các nhiệm vụ.

A person who is in charge of a team or organization responsible for making decisions and ensuring tasks are completed

Ví dụ
Các nhà quản lý cộng đồng tổ chức các đội tình nguyện ứng phó với lũ lụt ở Bangkok năm 2025.Community managers organize volunteer teams for Bangkok's 2025 flood response.
Các nhà quản lý trường học đã không phê duyệt chính sách tiếp cận không công bằng của Maya.School managers did not approve Maya's unequal access policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người chịu trách nhiệm lập kế hoạch và thực hiện một dự án hoặc sáng kiến.

A person responsible for the planning and execution of a project or initiative

Ví dụ
Các người quản lý dự án xã hội đã lên kế hoạch và thực hiện chiến dịch nước sạch của Maya cho 500 học sinh.Social project managers planned Maya's clean-water campaign for 500 students.
Sáng kiến xã hội thất bại vì những người quản lý không có lịch trình rõ ràng.The social initiative failed because its managers lacked a clear schedule.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh