manageably
Adverb
manageably (Adverb)
/mˈænədʒəbli/
/mˈænədʒəbli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã quản lý tài nguyên một cách có thể trong khủng hoảng gần đây.The community managed the resources manageably during the recent crisis.
Họ đã không quản lý được sự gia tăng trong việc sử dụng mạng xã hội.They did not manageably handle the increase in social media usage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "manageably" là trạng từ diễn tả khả năng kiểm soát hoặc điều chỉnh một tình huống một cách dễ dàng và hiệu quả. Trong bối cảnh quản lý, từ này thường nói đến việc có thể xử lý khối lượng công việc, thời gian hoặc nguồn lực mà không gặp quá nhiều khó khăn. Trong tiếng Anh, "manageably" được sử dụng không phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi đôi chút dựa vào vùng miền.