Bản dịch của từ Manila trong tiếng Việt
Manila

Manila (Adjective)
She carried a manila folder filled with important documents.
Cô ấy mang theo một tập tin màu manila đựng đầy tài liệu quan trọng.
The manila envelopes were stacked neatly on the desk.
Những phong bì màu manila được xếp gọn gàng trên bàn.
He used a manila tag to label the boxes for shipping.
Anh ấy sử dụng một thẻ màu manila để ghi nhãn các hộp để vận chuyển.
The walls were painted in a manila color to brighten the room.
Những bức tường được sơn màu manila để làm sáng căn phòng.
She wore a manila dress to the social event.
Cô ấy mặc chiếc váy màu manila tới sự kiện xã hội.
The invitation had a manila border, adding elegance to it.
Lời mời có viền màu manila, tạo thêm vẻ lịch lãm.
Manila (Noun)
She enjoyed smoking a Manila after dinner.
Cô ấy thích hút một Manila sau bữa tối.
The social gathering had a strong aroma of Manila smoke.
Buổi tụ họp xã hội có mùi hương đặc trưng của Manila.
He gifted a box of Manila to his close friends.
Anh ấy tặng một hộp Manila cho bạn bè thân thiết.
She painted her room in a warm manila shade.
Cô ấy đã sơn phòng của mình bằng một màu manila ấm áp.
The curtains matched the manila walls in the living room.
Rèm cửa phù hợp với tường màu manila trong phòng khách.
The manila tablecloth added a touch of elegance to the dining table.
Tấm khăn trải bàn màu manila thêm một chút thanh lịch cho bàn ăn.
The manila ropes were essential for the construction of the shelter.
Các dây thừng Manila rất quan trọng cho việc xây dựng nhà ở.
She preferred writing on manila paper for her school projects.
Cô ấy thích viết trên giấy Manila cho các dự án học tập của mình.
The manila fiber was known for its strength and durability.
Sợi Manila nổi tiếng với sức mạnh và độ bền của nó.
Họ từ
"Manila" là tên gọi của thủ đô Philippines, đồng thời là một trong những thành phố lớn và quan trọng nhất của quốc gia này. Từ "Manila" cũng có thể chỉ đến các loại giấy bìa (manila paper), đặc biệt là loại giấy màu nâu sáng được sử dụng trong văn phòng phẩm và tài liệu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút giữa hai biến thể này.
Từ "manila" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ từ "nil", chỉ cây "Musa" trong tiếng Tagalog. Vào thế kỷ 16, thành phố Manila đã trở thành trung tâm thương mại quan trọng, và giấy được làm từ vỏ cây này đã nổi tiếng. Ngày nay, từ "manila" chủ yếu chỉ đến các sản phẩm từ giấy hoặc bìa có nguồn gốc từ loại giấy này, thể hiện sự kết nối giữa lịch sử sản xuất và giá trị hiện tại trong văn hóa và thương mại.
Từ "manila" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, "manila" thường được sử dụng để chỉ màu sắc hoặc loại giấy màu nâu sáng, phổ biến trong môi trường văn phòng và giáo dục. Thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến thành phố Manila, thủ đô của Philippines, trong các bài luận hoặc thảo luận về địa lý, văn hóa và xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp