Bản dịch của từ Maple furnishings trong tiếng Việt
Maple furnishings
Phrase

Maple furnishings(Phrase)
mˈeɪpəl fˈɜːnɪʃɪŋz
ˈmeɪpəɫ ˈfɝnɪʃɪŋz
01
Các vật phẩm trang trí hoặc thiết bị được làm từ cây phong.
Decorative items or fixtures constructed using maple
Ví dụ
Ví dụ
