Bản dịch của từ Maple furnishings trong tiếng Việt

Maple furnishings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maple furnishings(Phrase)

mˈeɪpəl fˈɜːnɪʃɪŋz
ˈmeɪpəɫ ˈfɝnɪʃɪŋz
01

Các vật phẩm trang trí hoặc thiết bị được làm từ cây phong.

Decorative items or fixtures constructed using maple

Ví dụ
02

Nội thất làm từ gỗ thích nổi tiếng vì độ bền và vẻ đẹp thẩm mỹ.

Furniture made from maple wood known for its durability and aesthetic appeal

Ví dụ
03

Một phong cách trang trí đặc trưng bởi việc sử dụng gỗ phong.

A style of decor characterized by the use of maple wood

Ví dụ