Bản dịch của từ Margarita machine trong tiếng Việt

Margarita machine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Margarita machine(Noun)

mˌɑɹɡɚˈitə məʃˈin
mˌɑɹɡɚˈitə məʃˈin
01

Máy được sử dụng để chuẩn bị margarita, thường bằng cách trộn nguyên liệu và đá.

A machine used for preparing margaritas, typically by mixing ingredients and ice.

Ví dụ
02

Thiết bị trộn các nguyên liệu margarita thành hỗn hợp sền sệt hoặc đông lạnh.

A device that blends margarita ingredients into a slushy or frozen consistency.

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng trong các quán bar và nhà hàng để tăng tốc quá trình làm margarita nhanh chóng.

An appliance used in bars and restaurants to streamline the process of making margaritas quickly.

Ví dụ