Bản dịch của từ Margarita machine trong tiếng Việt
Margarita machine
Noun [U/C]

Margarita machine(Noun)
mˌɑɹɡɚˈitə məʃˈin
mˌɑɹɡɚˈitə məʃˈin
Ví dụ
02
Thiết bị trộn các nguyên liệu margarita thành hỗn hợp sền sệt hoặc đông lạnh.
A device that blends margarita ingredients into a slushy or frozen consistency.
Ví dụ
03
Một thiết bị được sử dụng trong các quán bar và nhà hàng để tăng tốc quá trình làm margarita nhanh chóng.
An appliance used in bars and restaurants to streamline the process of making margaritas quickly.
Ví dụ
