Bản dịch của từ Marginal cost trong tiếng Việt
Marginal cost
Noun [U/C]

Marginal cost(Noun)
mˈɑɹdʒənəl kˈɑst
mˈɑɹdʒənəl kˈɑst
Ví dụ
02
Sự gia tăng trong tổng chi phí phát sinh từ một đơn vị sản xuất thêm.
The increase in total cost that arises from an extra unit of production.
边际成本 - 从增加一个单位产品所带来的总成本的增量
Ví dụ
