Bản dịch của từ Marginal stagnation trong tiếng Việt

Marginal stagnation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marginal stagnation(Phrase)

mˈɑːdʒɪnəl stæɡnˈeɪʃən
ˈmɑrdʒənəɫ ˌstæɡˈneɪʃən
01

Tình trạng trì trệ ở mức tối thiểu hoặc không đáng kể

The state of being stagnant at a minimal or insignificant level

Ví dụ
02

Một tình huống mà sự phát triển hoặc cải thiện là tối thiểu hoặc không đáng kể.

A situation where growth or improvement is minimal or negligible

Ví dụ
03

Tình trạng kinh tế nơi mà ít hoặc không có sự tiến triển nào xảy ra.

Economic condition where little to no progress occurs

Ví dụ