Bản dịch của từ Marine ecosystem trong tiếng Việt

Marine ecosystem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marine ecosystem(Noun)

mˈæriːn ˈiːkəsˌɪstəm
mɝˈin ˈikoʊˌsɪstəm
01

Một mạng lưới phức tạp của các sinh vật sống và các tương tác của chúng trong môi trường nước muối.

A complex network of living organisms and their interactions in a saltwater environment

Ví dụ
02

Một hệ thống được đặc trưng bởi sự phụ thuộc lẫn nhau của các loài biển trong các hệ sinh thái đại dương và ven biển.

A system characterized by the interdependence of marine species within oceanic and coastal ecosystems

Ví dụ
03

Cộng đồng sinh thái bao gồm các mối quan hệ giữa các sinh vật biển và môi trường xung quanh chúng.

The ecological community consisting of the relationships among marine organisms and their surroundings

Ví dụ