Bản dịch của từ Mark my words trong tiếng Việt
Mark my words

Mark my words(Idiom)
Để yên tâm rằng những gì đã nói sẽ diễn ra đúng như đã đề cập.
To ensure that what is spoken will happen as stated.
以确保所说的事情能够如愿以偿地实现。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "mark my words" có nghĩa là hãy ghi nhớ hoặc chú ý đến những gì tôi đang nói, thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó sẽ chứng minh đúng trong tương lai. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Mỹ, nó thường mang tính nghiêm túc hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể mang nghĩa hài hước hơn. Tuy nhiên, cả hai đều thể hiện sự chắc chắn về một dự đoán hoặc tuyên bố.
Câu thành ngữ "mark my words" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, có nghĩa là "hãy ghi nhớ những điều tôi nói". Cụm từ này được xây dựng từ động từ "mark" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marcare", mang nghĩa là "đánh dấu". Lịch sử của cụm từ này liên kết với việc nhấn mạnh tầm quan trọng của thông điệp được truyền đạt, thể hiện ý chí và sự quyết đoán trong việc khẳng định một sự thật hoặc dự đoán.
Cụm từ "mark my words" không phải là một từ vựng phổ biến trong các bài thi IELTS. Tuy nhiên, nó có thể xảy ra trong bối cảnh Speaking và Writing khi thí sinh diễn đạt những lời hứa hay khẳng định một sự thật quan trọng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm này thường được sử dụng trong các tình huống nhất định, như chỉ ra sự nghiêm túc của phát biểu hoặc nhấn mạnh một dự đoán có thể xảy ra trong tương lai.
Cụm từ "mark my words" có nghĩa là hãy ghi nhớ hoặc chú ý đến những gì tôi đang nói, thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó sẽ chứng minh đúng trong tương lai. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Mỹ, nó thường mang tính nghiêm túc hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể mang nghĩa hài hước hơn. Tuy nhiên, cả hai đều thể hiện sự chắc chắn về một dự đoán hoặc tuyên bố.
Câu thành ngữ "mark my words" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, có nghĩa là "hãy ghi nhớ những điều tôi nói". Cụm từ này được xây dựng từ động từ "mark" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marcare", mang nghĩa là "đánh dấu". Lịch sử của cụm từ này liên kết với việc nhấn mạnh tầm quan trọng của thông điệp được truyền đạt, thể hiện ý chí và sự quyết đoán trong việc khẳng định một sự thật hoặc dự đoán.
Cụm từ "mark my words" không phải là một từ vựng phổ biến trong các bài thi IELTS. Tuy nhiên, nó có thể xảy ra trong bối cảnh Speaking và Writing khi thí sinh diễn đạt những lời hứa hay khẳng định một sự thật quan trọng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm này thường được sử dụng trong các tình huống nhất định, như chỉ ra sự nghiêm túc của phát biểu hoặc nhấn mạnh một dự đoán có thể xảy ra trong tương lai.
