Bản dịch của từ Market capitalisation trong tiếng Việt
Market capitalisation
Noun [U/C]

Market capitalisation(Noun)
mˈɑɹkət kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən
mˈɑɹkət kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən
01
Tổng giá trị của số cổ phần mà công ty đã phát hành và đang lưu hành trên thị trường.
The total market value of all the company's outstanding shares.
一家公司所有在外流通股票的总市值。
Ví dụ
Ví dụ
