Bản dịch của từ Marketing plan trong tiếng Việt

Marketing plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marketing plan (Noun)

mˈɑɹkətɨŋ plˈæn
mˈɑɹkətɨŋ plˈæn
01

Một tài liệu phác thảo các nỗ lực quảng cáo và tiếp thị của một công ty trong năm tới.

A document outlining a company's advertising and marketing efforts for the upcoming year.

Ví dụ

The marketing plan for 2024 includes social media strategies and campaigns.

Kế hoạch marketing cho năm 2024 bao gồm các chiến lược truyền thông xã hội.

Our team does not have a clear marketing plan for social outreach.

Nhóm của chúng tôi không có kế hoạch marketing rõ ràng cho việc tiếp cận xã hội.

Does the marketing plan address community engagement and social issues effectively?

Kế hoạch marketing có giải quyết hiệu quả vấn đề cộng đồng và xã hội không?

The marketing plan for 2024 includes social media strategies and events.

Kế hoạch tiếp thị cho năm 2024 bao gồm các chiến lược truyền thông xã hội và sự kiện.

The marketing plan does not focus solely on traditional advertising methods.

Kế hoạch tiếp thị không chỉ tập trung vào các phương pháp quảng cáo truyền thống.

02

Một cách tiếp cận chiến lược để tăng cường sự nhận thức và doanh số của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A strategic approach to increasing awareness and sales of a product or service.

Ví dụ

The marketing plan for 2024 includes social media campaigns and events.

Kế hoạch marketing cho năm 2024 bao gồm các chiến dịch truyền thông xã hội và sự kiện.

The marketing plan does not focus solely on traditional advertising methods.

Kế hoạch marketing không chỉ tập trung vào các phương pháp quảng cáo truyền thống.

What strategies are in the marketing plan for increasing social engagement?

Các chiến lược nào có trong kế hoạch marketing để tăng cường sự tham gia xã hội?

03

Một lộ trình chi tiết phác thảo các bước để đạt được các mục tiêu tiếp thị cụ thể.

A detailed roadmap that outlines the steps to reach specific marketing goals.

Ví dụ

The marketing plan for 2024 includes social media strategies and budget.

Kế hoạch marketing cho năm 2024 bao gồm các chiến lược mạng xã hội và ngân sách.

The marketing plan does not address community engagement effectively this year.

Kế hoạch marketing không giải quyết hiệu quả việc tham gia cộng đồng năm nay.

Does the marketing plan include ways to improve social outreach?

Kế hoạch marketing có bao gồm cách cải thiện việc tiếp cận xã hội không?

Our marketing plan for 2024 includes social media strategies and events.

Kế hoạch marketing của chúng tôi cho năm 2024 bao gồm các chiến lược truyền thông xã hội và sự kiện.

The marketing plan does not address community engagement effectively.

Kế hoạch marketing không giải quyết hiệu quả việc tham gia cộng đồng.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Marketing plan cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Marketing plan

Không có idiom phù hợp