Bản dịch của từ Marketing plan trong tiếng Việt

Marketing plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marketing plan(Noun)

mˈɑɹkətɨŋ plˈæn
mˈɑɹkətɨŋ plˈæn
01

Một tài liệu phác thảo các hoạt động quảng cáo và tiếp thị của công ty trong năm tới.

This is a document outlining a company's advertising and marketing efforts for the upcoming year.

一份关于公司未来一年广告与市场推广工作的计划书。

Ví dụ
02

Một phương pháp chiến lược để nâng cao nhận thức và doanh số của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A strategic approach to boost awareness and sales of a product or service.

这是一种战略性的方法,用来提升产品或服务的认知度和销售额。

Ví dụ
03

Một lộ trình chi tiết nêu rõ các bước để đạt được các mục tiêu tiếp thị cụ thể.

A detailed roadmap outlines the steps to achieve specific marketing goals.

这是一份详细的路线图,概述了实现具体营销目标的各个步骤。

Ví dụ