Bản dịch của từ Masculine trait trong tiếng Việt
Masculine trait
Noun [U/C]

Masculine trait(Noun)
mˈæskjʊlˌaɪn trˈeɪt
ˈmæskjəˌɫaɪn ˈtreɪt
Ví dụ
02
Một đặc điểm hoặc phẩm chất thường được liên kết với nam giới hoặc sự nam tính.
A characteristic or quality traditionally associated with men or masculinity
Ví dụ
03
Một đặc điểm phù hợp với những kỳ vọng của xã hội về nam tính.
An attribute that aligns with societal expectations of masculinity
Ví dụ
