Bản dịch của từ Massive harm trong tiếng Việt

Massive harm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Massive harm(Phrase)

mˈæsɪv hˈɑːm
ˈmæsɪv ˈhɑrm
01

Thiệt hại đáng kể cho ai đó hoặc điều gì đó

Extensive detriment to someone or something

Ví dụ
02

Hệ quả tiêu cực nghiêm trọng

Severe negative impact or consequence

Ví dụ
03

Một lượng lớn thiệt hại hoặc chấn thương

A significant amount of damage or injury

Ví dụ