Bản dịch của từ Match public sentiment trong tiếng Việt

Match public sentiment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Match public sentiment(Phrase)

mˈætʃ pˈʌblɪk sˈɛntɪmənt
ˈmætʃ ˈpəbɫɪk ˈsɛntəmənt
01

Một cuộc thi hoặc sự kiện cạnh tranh nơi mà người hoặc tổ chức đấu tranh với nhau để lấy lòng dư luận hoặc thị trường

A competitive situation or event where individuals or organizations vie against each other to attract public opinion or market response

这是一种竞争的情形或事件,个人或组织在其中比拼,旨在吸引公众的关注或市场的反应。

Ví dụ
02

Phù hợp hoặc điều chỉnh để phù hợp với niềm tin và cảm xúc của cộng đồng

To harmonize or align with the community's beliefs and emotions

与社区的信仰和情感保持一致或协调

Ví dụ
03

Cảm xúc chung, thái độ hay ý kiến của công chúng về một vấn đề hay sự kiện nào đó

The public's overall feelings, attitudes, or opinions about a specific issue or event

公众对某个特定事件或问题的总体看法、态度或意见

Ví dụ