Bản dịch của từ Matching with trong tiếng Việt
Matching with
Phrase

Matching with(Phrase)
mˈætʃɪŋ wˈɪθ
ˈmætʃɪŋ ˈwɪθ
01
Đồng nhất hoặc tương ứng về kiểu dáng, màu sắc hoặc phong cách.
Being the same or corresponding in pattern color or style
Ví dụ
02
Kết hợp hoặc ghép đôi thích hợp hoặc hài hòa.
To pair or combine suitably or harmoniously
Ví dụ
03
Phù hợp hoặc bổ sung cho cái khác về diện mạo hoặc phong cách.
To suit or complement another in appearance or style
Ví dụ
