ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Material deduction
Quá trình rút ra kết luận về thế giới vật chất dựa trên bằng chứng hoặc sự thật.
The process of drawing conclusions about the material world based on evidence or facts
Một quy trình được sử dụng trong nghiên cứu để thu hẹp các khả năng dựa trên bằng chứng vật lý.
A process used in research to narrow down possibilities based on physical evidence
Trong lĩnh vực pháp luật, một loại lập luận có ảnh hưởng đến kết quả của các vụ án liên quan đến các tài sản vật chất hoặc bằng chứng.
In law a type of reasoning that affects the outcome of cases pertaining to tangible items or evidence