Bản dịch của từ Maternity doctor trong tiếng Việt

Maternity doctor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maternity doctor(Noun)

mətˈɜːnɪti dˈɒktɐ
məˈtɝnəti ˈdɑktɝ
01

Một chuyên gia về sản khoa

An expert in obstetrics

Ví dụ
02

Một bác sĩ chuyên về chăm sóc phụ nữ trong thời kỳ mang thai, sinh nở và sau sinh.

A physician specializing in the care of women during pregnancy childbirth and the postpartum period

Ví dụ
03

Một bác sĩ cung cấp sự chăm sóc và tư vấn y tế cho các bà mẹ mang thai.

A doctor who provides medical care and advice to expectant mothers

Ví dụ