Bản dịch của từ Mature women trong tiếng Việt

Mature women

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mature women(Noun)

mˈeɪtʃɐ wˈəʊmən
ˈmeɪtʃɝ ˈwʊmən
01

Một người phụ nữ có tuổi tác lớn hơn so với những phụ nữ trẻ tuổi thường gợi ý về sự thanh lịch hoặc tinh tế.

A woman characterized by advanced age compared to younger women often implies elegance or sophistication

Ví dụ
02

Một người phụ nữ thể hiện những đặc điểm của kinh nghiệm và trí tuệ, thường đi kèm với tuổi tác.

A woman who displays traits of experience and wisdom that often come with age

Ví dụ
03

Một người phụ nữ đã trưởng thành hoàn toàn, thường ở độ tuổi trưởng thành không còn trẻ.

A woman who is fully developed and grown typically past the age of young adulthood

Ví dụ