Bản dịch của từ Mature women trong tiếng Việt
Mature women
Noun [U/C]

Mature women(Noun)
mˈeɪtʃɐ wˈəʊmən
ˈmeɪtʃɝ ˈwʊmən
01
Một người phụ nữ có tuổi tác cao hơn so với những người phụ nữ trẻ thường gợi lên hình ảnh của sự thanh lịch hoặc tinh tế.
An older woman often suggests elegance or sophistication compared to younger women.
一个年长的女性常给人以优雅或细腻的印象,胜过那些年轻的女性。
Ví dụ
Ví dụ
