Bản dịch của từ Mauve trong tiếng Việt

Mauve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mauve(Noun)

mˈəʊv
ˈmoʊv
01

Một màu sắc thuộc họ màu tím thường được liên kết với các tông màu pastel

A color in the family of purple often associated with pastel shades

Ví dụ
02

Một loại thuốc nhuộm được sử dụng để tạo ra màu tím nhạt, đặc biệt là trong ngành dệt may

A dye used to produce a pale purple color especially in textiles

Ví dụ
03

Một màu tím nhạt tương tự như hoa cùng tên

A pale purple color resembling that of the flower of the same name

Ví dụ