Bản dịch của từ Mauve trong tiếng Việt
Mauve

Mauve (Adjective)
Mauve (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mauve là một màu sắc thuộc tông màu tím nhạt, có nguồn gốc từ tiếng Pháp "mauve", chỉ loài hoa dâm bụt. Màu này được phát hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19 và nhanh chóng trở thành một xu hướng thời trang. Trong tiếng Anh, "mauve" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai khu vực này. Mauve thường biểu thị sự nhẹ nhàng, tinh tế và thanh lịch trong thiết kế và phong cách nghệ thuật.
Mauve là một màu sắc thuộc tông màu tím nhạt, có nguồn gốc từ tiếng Pháp "mauve", chỉ loài hoa dâm bụt. Màu này được phát hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19 và nhanh chóng trở thành một xu hướng thời trang. Trong tiếng Anh, "mauve" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai khu vực này. Mauve thường biểu thị sự nhẹ nhàng, tinh tế và thanh lịch trong thiết kế và phong cách nghệ thuật.
