Bản dịch của từ Maximal limitation trong tiếng Việt
Maximal limitation
Noun [U/C]

Maximal limitation(Noun)
mˈæksɪməl lˌɪmɪtˈeɪʃən
ˈmæksɪməɫ ˌɫɪməˈteɪʃən
01
Mức độ ràng buộc cao nhất có thể áp dụng cho một biến
The highest level of constraint that can be applied to a variable
Ví dụ
02
Một giới hạn xác định mức tối đa của điều gì đó.
A restriction that defines the upper limit of something
Ví dụ
03
Được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học để chỉ số lượng tối đa được phép.
Used in mathematical contexts to denote the maximum allowable amount
Ví dụ
