me-too
NounAdjective
me-too (Noun)
/mˈitˈu/
/mˈitˈu/
AI
Ví dụ
Ứng dụng me-too cung cấp các tính năng tương tự như mạng xã hội hiện có.The me-too app offers similar features to existing social media platforms.
Xu hướng me-too không đổi mới mà sao chép các ý tưởng trước đó.The me-too trend did not innovate but copied previous ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
me-too (Adjective)
/mˈitˈu/
/mˈitˈu/
AI
Ví dụ
Nhiều sản phẩm giống nhau thiếu đổi mới trong ngành công nghệ.Many me-too products lack innovation in the tech industry.
Những thương hiệu giống nhau này không cung cấp tính năng độc đáo.These me-too brands do not offer unique features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Me-too" là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để diễn tả sự đồng cảm hoặc tán thành với một trải nghiệm hoặc cảm xúc được nêu ra bởi người khác, thường liên quan đến vấn đề quấy rối hoặc bạo lực tình dục. Thuật ngữ này phổ biến trong phong trào Me Too, nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề này. Mặc dù cụm từ được sử dụng rộng rãi tại cả Anh và Mỹ, nhưng trong một số trường hợp có thể có sự khác biệt về cách thức sử dụng trong bối cảnh văn hóa cụ thể của mỗi quốc gia.