Anh - Việt

Bản dịch của từ Me-too trong tiếng Việt

me-too

NounAdjective

me-too (Noun)

/mˈitˈu/
/mˈitˈu/
AI

Nghĩa 01

’Me-too’ (danh từ) chỉ một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng được sao chép hoặc rất giống với một sản phẩm/dịch vụ đã tồn tại trước đó; không có nhiều khác biệt hay đổi mới so với bản gốc.

A metoo product service etc is very similar to one that already exists.

Ví dụ
Ứng dụng me-too cung cấp các tính năng tương tự như mạng xã hội hiện có.The me-too app offers similar features to existing social media platforms.
Xu hướng me-too không đổi mới mà sao chép các ý tưởng trước đó.The me-too trend did not innovate but copied previous ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

me-too (Adjective)

/mˈitˈu/
/mˈitˈu/
AI

Nghĩa 01

Được tạo ra như một bản sao của cái khác, không có tính năng mới hay khác biệt nào; giống hệt hoặc bắt chước mà không sáng tạo thêm.

Created as a copy of something else without any new or different features.

Ví dụ
Nhiều sản phẩm giống nhau thiếu đổi mới trong ngành công nghệ.Many me-too products lack innovation in the tech industry.
Những thương hiệu giống nhau này không cung cấp tính năng độc đáo.These me-too brands do not offer unique features.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh