Bản dịch của từ Mean loudness trong tiếng Việt

Mean loudness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mean loudness(Noun)

mˈiːn lˈaʊdnəs
ˈmin ˈɫaʊdnəs
01

Mức độ âm thanh trung bình được đo bằng decibel (dB)

The average level of sound intensity measured in decibels dB

Ví dụ
02

Một thước đo sức mạnh cảm nhận của âm thanh mà người nghe trải nghiệm.

A measure of the perceptual strength of a sound as experienced by listeners

Ví dụ
03

Độ to của một âm thanh hoặc tín hiệu cụ thể trong một môi trường nhất định.

The typical loudness of a particular sound or signal in a specific environment

Ví dụ