Bản dịch của từ Meaning of wealth trong tiếng Việt

Meaning of wealth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meaning of wealth(Noun)

mˈiːnɪŋ ˈɒf wˈɛlθ
ˈminɪŋ ˈɑf ˈwɛɫθ
01

Một sự phong phú về tài sản quý giá hoặc tiền bạc.

An abundance of valuable possessions or money

Ví dụ
02

Trạng thái của sự giàu có, thịnh vượng về mặt vật chất

The state of being rich material prosperity

Ví dụ
03

Một nguồn cung dồi dào của một điều gì đó mà người ta mong muốn.

A plentiful supply of a particular desirable thing

Ví dụ