Bản dịch của từ Measure spoon trong tiếng Việt

Measure spoon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Measure spoon(Noun)

mˈɛʒɐ spˈuːn
ˈmɛʒɝ ˈspun
01

Thường chỉ đến muỗng canh hoặc muỗng cà phê, là những kích cỡ phổ biến để đo lường.

Typically refers to a tablespoon or teaspoon which are common sizes for measuring

Ví dụ
02

Một đơn vị đo lường thường được chuẩn hóa và sử dụng trong công thức.

A unit of measurement often standardized used in recipes

Ví dụ
03

Một cái muỗng được sử dụng để đo thể tích của một nguyên liệu thường dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh.

A spoon used to measure the volume of an ingredient typically used in cooking or baking

Ví dụ