Bản dịch của từ Medical flight trong tiếng Việt

Medical flight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medical flight(Phrase)

mˈɛdɪkəl flˈaɪt
ˈmɛdɪkəɫ ˈfɫaɪt
01

Một chuyến bay được sắp xếp để đưa bệnh nhân hoặc nhân viên y tế đến hoặc từ bệnh viện hoặc cơ sở y tế

A flight that is arranged to take patients or medical personnel to or from a hospital or medical facility

Ví dụ
02

Một dịch vụ vận chuyển hàng không được trang bị đặc biệt để chở bệnh nhân cần chăm sóc y tế khẩn cấp

An air transport service that is specifically equipped to carry patients in need of urgent medical attention

Ví dụ
03

Một chuyến bay cung cấp dịch vụ y tế trong quá trình vận chuyển

A flight that provides medical services during transit

Ví dụ