Bản dịch của từ Medical flight trong tiếng Việt
Medical flight
Phrase

Medical flight(Phrase)
mˈɛdɪkəl flˈaɪt
ˈmɛdɪkəɫ ˈfɫaɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chuyến bay cung cấp dịch vụ y tế trong quá trình vận chuyển
A flight that provides medical services during transit
Ví dụ
