Bản dịch của từ Memoryless trong tiếng Việt
Memoryless

Memoryless(Adjective)
Của, liên quan đến hoặc chỉ định các hệ thống (đặc biệt là chuỗi các biến ngẫu nhiên), trong đó giá trị của từng phần tử hoặc trạng thái độc lập với các giá trị trước đó.
Of relating to or designating systems especially sequences of random variables in which the value of each element or state is independent of those that have gone before.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "memoryless" trong tiếng Anh chỉ tính chất của một hệ thống hoặc quá trình mà trong đó tương lai không phụ thuộc vào quá khứ. Trong lý thuyết xác suất, đặc biệt là trong các quá trình ngẫu nhiên như phân phối exponential và Markov, tính chất memoryless chỉ nghĩa là xác suất của một sự kiện xảy ra không bị ảnh hưởng bởi lịch sử của các sự kiện trước đó. Trong ngữ cảnh này, "memoryless" được sử dụng một cách nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với không có sự khác biệt về cách phát âm hay ý nghĩa.
Từ "memoryless" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "memoria", nghĩa là trí nhớ. Từ này được hình thành từ tiền tố "memory-" chỉ khái niệm về trí nhớ, kết hợp với hậu tố "-less", có nghĩa là không có. Trạng từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lý thuyết xác suất, đặc biệt là trong các quá trình ngẫu nhiên, nơi mà các sự kiện tương lai không bị ảnh hưởng bởi các sự kiện trước đó. Sự kết nối này phản ánh sự hiện hữu của tính chất độc lập trong hành động và ảnh hưởng không liên tục.
Từ "memoryless" có tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu yêu cầu từ vựng thông dụng hơn. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến toán học, lý thuyết xác suất và các lĩnh vực khoa học như máy học. Nó thường được sử dụng để mô tả các quá trình hoặc hệ thống mà không phụ thuộc vào lịch sử hoặc trạng thái trước đó, thể hiện tính ngẫu nhiên và không có trí nhớ.
Thuật ngữ "memoryless" trong tiếng Anh chỉ tính chất của một hệ thống hoặc quá trình mà trong đó tương lai không phụ thuộc vào quá khứ. Trong lý thuyết xác suất, đặc biệt là trong các quá trình ngẫu nhiên như phân phối exponential và Markov, tính chất memoryless chỉ nghĩa là xác suất của một sự kiện xảy ra không bị ảnh hưởng bởi lịch sử của các sự kiện trước đó. Trong ngữ cảnh này, "memoryless" được sử dụng một cách nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với không có sự khác biệt về cách phát âm hay ý nghĩa.
Từ "memoryless" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "memoria", nghĩa là trí nhớ. Từ này được hình thành từ tiền tố "memory-" chỉ khái niệm về trí nhớ, kết hợp với hậu tố "-less", có nghĩa là không có. Trạng từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lý thuyết xác suất, đặc biệt là trong các quá trình ngẫu nhiên, nơi mà các sự kiện tương lai không bị ảnh hưởng bởi các sự kiện trước đó. Sự kết nối này phản ánh sự hiện hữu của tính chất độc lập trong hành động và ảnh hưởng không liên tục.
Từ "memoryless" có tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu yêu cầu từ vựng thông dụng hơn. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến toán học, lý thuyết xác suất và các lĩnh vực khoa học như máy học. Nó thường được sử dụng để mô tả các quá trình hoặc hệ thống mà không phụ thuộc vào lịch sử hoặc trạng thái trước đó, thể hiện tính ngẫu nhiên và không có trí nhớ.
