Bản dịch của từ Menacing gesture trong tiếng Việt

Menacing gesture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Menacing gesture(Phrase)

mˈɛnɪsɪŋ dʒˈɛstʃɐ
ˈmɛnəsɪŋ ˈdʒɛstʃɝ
01

Một hành động diễn đạt sự đe dọa hoặc điềm báo.

An action that conveys a threat or foreboding

Ví dụ
02

Một cử động đe dọa hoặc đáng ngại thường được thực hiện bằng tay hoặc cơ thể.

A threatening or ominous movement typically made with the hands or body

Ví dụ
03

Một tín hiệu hoặc dấu hiệu cho thấy nguy hiểm hoặc ác ý.

A signal or sign that suggests danger or malice

Ví dụ