Bản dịch của từ Menacing gesture trong tiếng Việt
Menacing gesture
Phrase

Menacing gesture(Phrase)
mˈɛnɪsɪŋ dʒˈɛstʃɐ
ˈmɛnəsɪŋ ˈdʒɛstʃɝ
01
Một hành động diễn đạt sự đe dọa hoặc điềm báo.
An action that conveys a threat or foreboding
Ví dụ
02
Một cử động đe dọa hoặc đáng ngại thường được thực hiện bằng tay hoặc cơ thể.
A threatening or ominous movement typically made with the hands or body
Ví dụ
