Bản dịch của từ Menstrual abnormalities trong tiếng Việt

Menstrual abnormalities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Menstrual abnormalities(Noun)

mˈɛnstruːəl ˌæbnɔːmˈælɪtiz
ˈmɛnstruəɫ ˌæbnɝˈmæɫətiz
01

Các thuật ngữ y học dùng để mô tả các rối loạn hoặc chức năng bất thường trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ

Medical terminology is used to describe various irregularities or disorders related to women's menstrual cycles.

医疗术语用于描述女性月经过程中出现的各种异常或疾病。

Ví dụ
02

Các tình trạng ảnh hưởng đến kinh nguyệt có thể biểu hiện qua việc ra nhiều máu, đau bụng kinh hoặc không đều chu kỳ.

Factors affecting menstrual cycles may present themselves through heavy bleeding, menstrual cramps, or missed periods.

影响月经周期的因素可能表现为出血量多、腹痛或月经延期等情况。

Ví dụ
03

Các bất thường trong chu kỳ kinh nguyệt, bao gồm các vấn đề như thay đổi về tần suất, lượng và thời gian kéo dài của kinh nguyệt.

Irregularities in the menstrual cycle, including issues such as changes in frequency, flow, and duration of menstruation.

月经周期的不规律,包括频率、流量和持续时间的变化等问题

Ví dụ