Bản dịch của từ Ment trong tiếng Việt

Ment

Suffix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ment (Suffix)

mˈɛnt
ˈmɛnt
01

Hậu tố được thêm vào động từ để tạo danh từ chỉ hành động, quá trình, trạng thái hoặc kết quả

A suffix added to verbs to form nouns referring to an action process state or result

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh