Bản dịch của từ Ment trong tiếng Việt

Ment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ment(Noun)

mˈɛnt
mˈɛnt
01

Một mảnh vật liệu nhân tạo dùng để che phủ hoặc phục hồi phần răng bị hỏng (thường do sâu hoặc gãy).

A piece of artificial material that covers a tooth that has been damaged.

修复牙齿的人工材料

Ví dụ
02

Quá trình cung cấp thông tin hữu ích hoặc giúp đỡ ai đó — tức là đưa lời khuyên, chỉ dẫn hoặc trợ giúp để người kia hiểu hơn hoặc giải quyết vấn đề.

The process of providing useful information or help to someone.

提供帮助或信息的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ment(Verb)

mˈɛnt
mˈɛnt
01

Bắt đầu trở nên thông minh hơn hoặc có tổ chức, hiểu cách sắp xếp, suy nghĩ rõ ràng hơn

To start to become more intelligent or organized.

开始变得更聪明或有条理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh