Anh - Việt
ment
Suffix
ment (Suffix)
/mˈɛnt/
/ˈmɛnt/
AI
Ví dụ
Sự phát triển của cộng đồng được cải thiện sau dự án tái chế năm 2024 của Maya.Community development improved after Maya's 2024 recycling project.
Thỏa thuận nhà ở mới không làm giảm xung đột ở Chicago.The new housing agreement did not reduce conflict in Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ment" là một hậu tố tiếng Anh thường được sử dụng để hình thành danh từ từ các động từ, thể hiện trạng thái, quá trình hoặc kết quả của hành động. Ví dụ, từ "development" (sự phát triển) được hình thành từ động từ "develop" (phát triển). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng "ment" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với người Mỹ thường phát âm mạnh hơn.