Bản dịch của từ Mental breakdown trong tiếng Việt
Mental breakdown
Phrase

Mental breakdown(Phrase)
mˈɛntəl brˈeɪkdaʊn
ˈmɛntəɫ ˈbreɪkˌdaʊn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trạng thái không thể hoạt động bình thường do căng thẳng tâm lý quá sức.
A state of being unable to function normally due to overwhelming psychological distress
Ví dụ
