Bản dịch của từ Merchants group trong tiếng Việt

Merchants group

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merchants group(Phrase)

mˈɜːtʃənts ɡrˈuːp
ˈmɝtʃənts ˈɡrup
01

Một tập hợp các thương nhân cùng nhau hợp tác vì mục đích chung như tiếp thị, mua sắm hoặc chia sẻ tài nguyên.

A collective of merchants who come together for a common purpose such as marketing purchasing or sharing resources

Ví dụ
02

Một hiệp hội thương nhân có thể tham gia vào việc thương lượng tập thể hoặc các dự án liên doanh.

An association of merchants that may engage in collective bargaining or joint ventures

Ví dụ
03

Một nhóm cá nhân hoặc doanh nghiệp tham gia vào việc mua bán hàng hóa.

A group of individuals or businesses involved in the buying and selling of goods

Ví dụ