Bản dịch của từ Merciless guardian trong tiếng Việt

Merciless guardian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merciless guardian(Noun)

mˈɜːsɪləs ɡˈɑːdiən
ˈmɝsiɫəs ˈɡɑrdiən
01

Người chịu trách nhiệm bảo vệ và chăm sóc cho người khác mà không có lòng tốt.

One who is responsible for the protection and welfare of another and does so without kindness

Ví dụ
02

Một người bảo vệ không thể hiện bất kỳ sự thương xót hay lòng trắc ẩn nào.

A guardian who shows no mercy or compassion

Ví dụ
03

Một người bảo vệ hoặc giám sát khắt khe và không biết khoan dung.

A protector or overseer who is harsh and unforgiving

Ví dụ