Bản dịch của từ Messy cut trong tiếng Việt
Messy cut
Noun [U/C]

Messy cut(Noun)
mˈɛsi kˈʌt
ˈmɛsi ˈkət
02
Một kiểu tóc được tạo kiểu một cách có chủ ý để trông tự nhiên hoặc rối bời.
A haircut that is intentionally styled to look casual or tousled
Ví dụ
