Bản dịch của từ Meta keyword trong tiếng Việt

Meta keyword

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meta keyword(Noun)

mˈɛtɐ kˈiːwɜːd
ˈmɛtə ˈkiwɝd
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong bối cảnh tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

A term used in the context of search engine optimization

Ví dụ
02

Một từ hoặc cụm từ đóng vai trò như một nhãn cho các chủ đề nhằm cải thiện việc tổ chức.

A word or phrase that acts as a label for topics for better organization

Ví dụ
03

Một từ khóa cung cấp thông tin về nội dung của một trang web hoặc tài liệu.

A keyword that provides information about the content of a webpage or document

Ví dụ