Bản dịch của từ Metal combination trong tiếng Việt

Metal combination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metal combination(Noun)

mˈiːtəl kˌɒmbɪnˈeɪʃən
ˈmitəɫ ˌkɑmbəˈneɪʃən
01

Sự kết hợp của các kim loại khác nhau để tạo ra hợp kim hoặc một loại vật liệu cụ thể.

A combination of different metals to create an alloy or a specific material

Ví dụ
02

Một hỗn hợp các nguyên tố kim loại được sử dụng cho những mục đích kỹ thuật cụ thể.

A mixture of metallic elements used for specific engineering purposes

Ví dụ
03

Quá trình kết hợp các kim loại để sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.

The process of combining metals for use in construction or manufacturing

Ví dụ