Bản dịch của từ Metal combination trong tiếng Việt
Metal combination
Noun [U/C]

Metal combination(Noun)
mˈiːtəl kˌɒmbɪnˈeɪʃən
ˈmitəɫ ˌkɑmbəˈneɪʃən
Ví dụ
02
Một hỗn hợp các nguyên tố kim loại được sử dụng cho những mục đích kỹ thuật cụ thể.
A mixture of metallic elements used for specific engineering purposes
Ví dụ
03
Quá trình kết hợp các kim loại để sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.
The process of combining metals for use in construction or manufacturing
Ví dụ
