Anh - Việt
metrication
Noun
metrication (Noun)
/mˌɛtrɪkˈeɪʃən/
/ˌmɛtrəˈkeɪʃən/
AI
Nghĩa 01
Quá trình chuyển đổi sang hệ thống đo lường mét.
The process of converting to the metric system of measurement
Ví dụ
Việc chuyển sang hệ mét bắt đầu ở Anh vào những năm 1960 để tiện lợi xã hội.Metrication started in the UK in the 1960s for social convenience.
Nhiều quốc gia không ủng hộ việc chuyển sang hệ mét trong hoạt động xã hội.Many countries do not support metrication in social activities.
Ví dụ
Việc chuyển sang hệ mét giúp học sinh học mét, lít và gam dễ dàng hơn trong trường học.Metrication helps students learn meters, liters, and grams easily in schools.
Nhiều quốc gia không dùng hệ mét trong các hoạt động xã hội hàng ngày.Many countries do not use metrication for daily social activities.
Nghĩa 03
Hành động áp dụng các phép đo cho một hoạt động hoặc hệ thống nhằm mục đích đánh giá.
The act of applying metrics to an activity or system for evaluation purposes
Ví dụ
Việc áp dụng metrication giúp các nhà xã hội học đo lường ý kiến công chúng chính xác.Metrication helps social scientists measure public opinion accurately.
Metrication vẫn chưa phổ biến trong các dự án cộng đồng nhỏ.Metrication is not common in small community projects yet.