Bản dịch của từ Mezzanine finance trong tiếng Việt
Mezzanine finance
Phrase

Mezzanine finance(Phrase)
mˈɛzɐnˌaɪn fˈɪnəns
ˈmɛzəˌnaɪn ˈfaɪnəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Nó thường được sử dụng kết hợp với các hình thức tài chính khác như vốn đầu tư tư nhân.
It is often used in conjunction with other forms of financing such as private equity
Ví dụ
