Bản dịch của từ Microchip technology trong tiếng Việt

Microchip technology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microchip technology(Noun)

mˈaɪkrəʊtʃˌɪp tɛknˈɒlədʒi
ˈmaɪkrəˌtʃɪp ˌtɛkˈnɑɫədʒi
01

Một công nghệ dựa trên vi mạch dùng cho nhiều ứng dụng như máy tính, viễn thông và thiết bị y tế.

This is a chip-based technology used across various fields such as computing, telecommunications, and medical devices.

这是一项基于集成电路的技术,广泛应用于计算、通信和医疗设备等多个领域。

Ví dụ
02

Một chip máy tính nhỏ gắn vào vật thể để cung cấp dữ liệu, thực hiện các chức năng hoặc điều khiển các hoạt động.

A small chip can be attached to an object to provide data, perform functions, or control operations.

这是一种可以附加到物体上的微型芯片,旨在提供数据、实现功能或控制操作。

Ví dụ
03

Một phương pháp tích hợp mạch trên một mảnh vật liệu bán dẫn nhỏ để nâng cao hiệu suất và hiệu quả

An integrated electrical circuit on a small semiconductor piece designed to enhance performance and efficiency.

一种在微小半导体材料上集成电路的技术,旨在提升性能和效率。

Ví dụ