Bản dịch của từ Microchip technology trong tiếng Việt
Microchip technology
Noun [U/C]

Microchip technology(Noun)
mˈaɪkrəʊtʃˌɪp tɛknˈɒlədʒi
ˈmaɪkrəˌtʃɪp ˌtɛkˈnɑɫədʒi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp tích hợp mạch trên một mảnh vật liệu bán dẫn nhỏ để nâng cao hiệu suất và hiệu quả
An integrated electrical circuit on a small semiconductor piece designed to enhance performance and efficiency.
一种在微小半导体材料上集成电路的技术,旨在提升性能和效率。
Ví dụ
