Bản dịch của từ Microsite trong tiếng Việt

Microsite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microsite (Noun)

mˈaɪkɹoʊsˌaɪt
mˈaɪkɹoʊsˌaɪt
01

Một trang web nhỏ thường được tạo ra như một bổ sung cho một trang lớn hơn.

A small website that is often created as a supplement to a larger site.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một trang web tập trung vào một chủ đề hoặc chiến dịch cụ thể, thường được sử dụng cho mục đích tiếp thị.

A website that focuses on a particular topic or campaign, often used for marketing purposes.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một thực thể riêng biệt có thể được lưu trữ trên một tên miền riêng biệt hoặc một tên miền con của một trang web lớn hơn.

A distinct entity that may be hosted on a separate domain or a subdomain of a larger website.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Microsite cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Microsite

Không có idiom phù hợp