Bản dịch của từ Middle town trong tiếng Việt

Middle town

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Middle town(Noun)

mˈɪdəl tˈaʊn
ˈmɪdəɫ ˈtaʊn
01

Một thị trấn nhỏ nằm giữa hai khu đô thị lớn hoặc các thị trấn lớn hơn

A small town nestled between two larger urban areas or two bigger towns.

这是一个位于两个较大城市或两个大镇之间的小镇。

Ví dụ
02

Trong bối cảnh thành phố, nó có thể chỉ một khu vực hoặc phố phường đóng vai trò trung gian giữa các vùng khác nhau.

In the context of a city, this term may refer to an area or neighborhood that functions as a buffer zone between different regions.

在城市的背景下,它可以指一个充当不同区域之间中转的街区或社区。

Ví dụ
03

Khu trung tâm của một đô thị thường được gọi là khu vực chính, nơi tập trung các doanh nghiệp và dịch vụ cộng đồng.

The downtown area of a town usually refers to the main hub where businesses and community services are concentrated.

镇中心通常指的是商业和社区服务集中地的核心区域。

Ví dụ