Anh - Việt

Bản dịch của từ Middling trong tiếng Việt

middling

NounAdjectiveAdverb

middling (Noun)

/mˈɪdəlɪŋ/
/mˈɪdlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hàng hóa loại trung bình; thường chỉ các loại hàng số lượng lớn có chất lượng ở mức trung gian, ví dụ như bột mịn ở mức trung bình (không quá thô, không quá tinh).

Bulk goods of medium grade especially flour of medium fineness.

Ví dụ
Bột mì chất lượng trung bình phải chăng cho hầu hết các gia đình.Middling quality flour is affordable for most families.
Người làm bánh đã quyết định tránh sử dụng bột mì trung bình cho bánh ngọt của mình.The baker decided to avoid using middling flour in his pastries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

middling (Adjective)

/mˈɪdəlɪŋ/
/mˈɪdlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Ở mức trung bình; không tốt nhưng cũng không tệ; thuộc loại vừa phải về kích thước, số lượng hoặc thứ hạng.

Moderate or average in size amount or rank.

Ví dụ
Điểm viết IELTS của cô ấy trung bình, không cao cũng không thấp.Her IELTS writing score was middling, not high or low.
Anh ấy cảm thấy thất vọng với hiệu suất nói chuyện trung bình của mình.He felt disappointed with his middling speaking performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

middling (Adverb)

/mˈɪdəlɪŋ/
/mˈɪdlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả mức độ vừa phải, ở mức trung bình — không tốt lắm nhưng cũng không quá tệ; kha khá, tương đối.

Fairly or moderately.

Ví dụ
Cô ấy thực hiện tương đối tốt trong bài kiểm tra nói IELTS.She performed middling well in the IELTS speaking test.
Anh ấy không đạt điểm trung bình cao trong phần viết IELTS.He didn't score middling high in the IELTS writing section.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh