Bản dịch của từ Middling trong tiếng Việt

Middling

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Middling(Noun)

mˈɪdəlɪŋ
mˈɪdlɪŋ
01

Hàng hóa loại trung bình; thường chỉ các loại hàng số lượng lớn có chất lượng ở mức trung gian, ví dụ như bột mịn ở mức trung bình (không quá thô, không quá tinh).

Bulk goods of medium grade especially flour of medium fineness.

中等品质的商品,尤其是中细度的面粉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Middling(Adjective)

mˈɪdəlɪŋ
mˈɪdlɪŋ
01

Ở mức trung bình; không tốt nhưng cũng không tệ; thuộc loại vừa phải về kích thước, số lượng hoặc thứ hạng.

Moderate or average in size amount or rank.

中等的,普通的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Middling(Adverb)

mˈɪdəlɪŋ
mˈɪdlɪŋ
01

Diễn tả mức độ vừa phải, ở mức trung bình — không tốt lắm nhưng cũng không quá tệ; kha khá, tương đối.

Fairly or moderately.

适中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ