Bản dịch của từ Mikveh trong tiếng Việt

Mikveh

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mikveh(Noun)

mˈɪkvɛ
ˈmɪkˌvɛ
01

Một tập hợp nước được sử dụng cho các nghi lễ thanh tẩy theo luật Do Thái.

A collection of water used for purification rites in Jewish law

Ví dụ
02

Một bể ngâm để chuyển đổi cá nhân sang đạo Do Thái

An immersion pool for the purpose of converting individuals to Judaism

Ví dụ
03

Một cái bồn tắm được sử dụng cho mục đích ngâm rửa theo nghi thức trong Do Thái giáo.

A bath used for the purpose of ritual immersion in Judaism

Ví dụ