Bản dịch của từ Mikveh trong tiếng Việt
Mikveh
Noun [U/C]

Mikveh(Noun)
mˈɪkvɛ
ˈmɪkˌvɛ
01
Một tập hợp nước được sử dụng cho các nghi lễ thanh tẩy theo luật Do Thái.
A collection of water used for purification rites in Jewish law
Ví dụ
02
Một bể ngâm để chuyển đổi cá nhân sang đạo Do Thái
An immersion pool for the purpose of converting individuals to Judaism
Ví dụ
