mildness
mildness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tính không gay gắt, không khắc nghiệt trong cách cư xử hoặc tính tình; sự ôn hòa, dịu dàng khi đối xử với người khác.
The absence of harshness or severity in behavior or disposition
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mildness (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tính chất hoặc trạng thái ôn hòa, nhẹ nhàng; không gay gắt hoặc khắc nghiệt, biểu hiện sự dịu dàng, vừa phải.
The characteristic of being gentle or moderate
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tính chất ôn hoà, dịu dàng, không gay gắt hay khắc nghiệt; trạng thái nhẹ nhàng, êm dịu (về tính cách, thời tiết, hương vị, v.v.).
The quality of being mild
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mildness" trong tiếng Anh chỉ trạng thái nhẹ nhàng, dịu dàng hoặc ôn hòa, thường được sử dụng để miêu tả thời tiết, tính cách hoặc hương vị. Thông qua ngữ cảnh, "mildness" có thể mang nghĩa tích cực, như trong những tình huống mô tả sự dễ chịu hay dễ thông cảm. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.