Anh - Việt

Bản dịch của từ Mildness trong tiếng Việt

mildness

NounNoun Uncountable

mildness (Noun)

/mˈɪldnəs/
/mˈɪldnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất ôn hòa, dịu dàng; mức độ nhẹ nhàng, không gay gắt hay dữ dội.

The quality of being mild moderate or gentle

Ví dụ
Sự nhẹ nhàng trong giọng nói của cô ấy đã làm mọi người bình tĩnh.The mildness of her tone calmed everyone during the meeting.
Sự nhẹ nhàng của anh ấy không có nghĩa là anh ấy thiếu ý kiến mạnh mẽ.His mildness does not mean he lacks strong opinions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc mức độ ít nghiêm trọng, bớt gay gắt hoặc ít dữ dội hơn; sự nhẹ nhàng, ôn hòa trong mức độ hoặc tính chất.

A state or condition of being less severe or intense

Ví dụ
Sự nhẹ nhàng của cuộc thảo luận giúp mọi người thoải mái chia sẻ ý kiến.The mildness of the discussion helped everyone feel comfortable sharing opinions.
Cuộc họp không có sự nhẹ nhàng khuyến khích đối thoại cởi mở.The meeting did not have a mildness that encouraged open dialogue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tính không gay gắt, không khắc nghiệt trong cách cư xử hoặc tính tình; sự ôn hòa, dịu dàng khi đối xử với người khác.

The absence of harshness or severity in behavior or disposition

Ví dụ
Sự nhẹ nhàng trong giọng nói của cô đã làm dịu đám đông giận dữ tại cuộc họp.The mildness of her tone calmed the angry crowd at the meeting.
Sự nhẹ nhàng của anh không có nghĩa là anh thiếu ý kiến mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.His mildness does not mean he lacks strong opinions on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mildness (Noun Uncountable)

/mˈɪldnəs/
/mˈɪldnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái ôn hòa, nhẹ nhàng; không gay gắt hoặc khắc nghiệt, biểu hiện sự dịu dàng, vừa phải.

The characteristic of being gentle or moderate

Ví dụ
Sự nhẹ nhàng trong giọng nói của cô ấy đã làm mọi người bình tĩnh.The mildness of her tone calmed everyone during the meeting.
Sự nhẹ nhàng của anh ấy không có nghĩa là anh ấy thiếu ý kiến mạnh mẽ.His mildness does not mean he lacks strong opinions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất ôn hoà, dịu dàng, không gay gắt hay khắc nghiệt; trạng thái nhẹ nhàng, êm dịu (về tính cách, thời tiết, hương vị, v.v.).

The quality of being mild

Ví dụ
Sự nhẹ nhàng trong giọng nói của cô ấy làm cuộc thảo luận dễ chịu hơn.The mildness of her tone made the discussion more pleasant.
Sự nhẹ nhàng của anh ấy không gây ra phản ứng mạnh mẽ nào từ khán giả.His mildness did not provoke any strong reactions from the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình trạng nhẹ nhàng, ôn hoà; mức độ không mạnh, không gay gắt (về tính cách, cơn đau, thời tiết, hương vị...).

A mild state or condition

Ví dụ
Tình trạng nhẹ nhàng của cộng đồng đã giúp giảm căng thẳng trong các cuộc biểu tình.The mildness of the community helped reduce tensions during protests.
Thành phố không có sự nhẹ nhàng cần thiết cho các cuộc thảo luận hòa bình.The city does not have the mildness needed for peaceful discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh