Anh - Việt

Bản dịch của từ Militarisation trong tiếng Việt

militarisation

Noun

militarisation (Noun)

/mˌɪlətɚəsˈeɪʃən/
/mˌɪlətɚəsˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Quá trình biến một tổ chức, vùng lãnh thổ hoặc hoạt động nào đó mang tính chất quân sự — tức là trang bị, tổ chức, huấn luyện hoặc hành xử giống quân đội.

Quá trình biến một tổ chức, vùng lãnh thổ hoặc hoạt động nào đó mang tính chất quân sự — tức là trang bị, tổ chức, huấn luyện hoặc hành xử giống quân đội.

The process of making military in character or style.

Ví dụ
Quá trình quân sự hóa lực lượng cảnh sát là một mối lo ngại ngày càng tăng ở Mỹ.The militarisation of police forces is a growing concern in America.
Quân sự hóa không cải thiện an toàn cộng đồng hay niềm tin vào thực thi pháp luật.Militarisation does not improve community safety or trust in law enforcement.

Dạng danh từ của militarisation (Noun)

SingularPlural

militarisation

militarisations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh