militarization
militarization (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Hành động trao hoặc tăng cường quyền lực, ảnh hưởng quân sự cho chính phủ hoặc các cơ quan nhà nước — tức là đưa quân sự vào chính trị, quản lý hoặc hoạt động của chính phủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
militarization (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình tổ chức, chuẩn bị và trang bị lực lượng (vũ khí, binh sĩ, trang thiết bị) để phục vụ cho chiến tranh hoặc mục đích quân sự.
Quá trình tổ chức, chuẩn bị và trang bị lực lượng (vũ khí, binh sĩ, trang thiết bị) để phục vụ cho chiến tranh hoặc mục đích quân sự.
The process of organizing preparing and equipping for war.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của militarization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
militarization | militarizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "militarization" (tiếng Việt: quân sự hóa) chỉ quá trình mà một xã hội, một tổ chức hoặc một quốc gia tăng cường tính quân sự, bao gồm việc sản xuất vũ khí, tuyển mộ quân nhân, và xây dựng các cơ sở quân sự. Trong tiếng Anh, "militarization" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh cụ thể có thể dẫn đến sự khác biệt về cách diễn đạt hoặc cảm xúc giữa hai biến thể này.