Anh - Việt

Bản dịch của từ Militarization trong tiếng Việt

militarization

Noun CountableNoun

militarization (Noun Countable)

/mˌɪlətɚəzˈeɪʃən/
/mˌɪlətɚəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Hành động trao hoặc tăng cường quyền lực, ảnh hưởng quân sự cho chính phủ hoặc các cơ quan nhà nước — tức là đưa quân sự vào chính trị, quản lý hoặc hoạt động của chính phủ.

Hành động trao hoặc tăng cường quyền lực, ảnh hưởng quân sự cho chính phủ hoặc các cơ quan nhà nước — tức là đưa quân sự vào chính trị, quản lý hoặc hoạt động của chính phủ.

The act of investing a government with military power or authority.

Ví dụ
Việc quân sự hóa lực lượng cảnh sát tăng lên sau các cuộc biểu tình năm 2020.The militarization of police forces increased after the protests in 2020.
Nhiều chuyên gia cho rằng quân sự hóa không cải thiện an toàn công cộng.Many experts argue that militarization does not improve public safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

militarization (Noun)

/mˌɪlətɚəzˈeɪʃən/
/mˌɪlətɚəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Quá trình tổ chức, chuẩn bị và trang bị lực lượng (vũ khí, binh sĩ, trang thiết bị) để phục vụ cho chiến tranh hoặc mục đích quân sự.

Quá trình tổ chức, chuẩn bị và trang bị lực lượng (vũ khí, binh sĩ, trang thiết bị) để phục vụ cho chiến tranh hoặc mục đích quân sự.

The process of organizing preparing and equipping for war.

Ví dụ
Quá trình quân sự hóa lực lượng cảnh sát gia tăng ở nhiều thành phố Mỹ năm ngoái.Militarization of police forces increased in many American cities last year.
Quá trình quân sự hóa xã hội không giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội.The militarization of society does not solve social issues effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của militarization (Noun)

SingularPlural

militarization

militarizations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh