militarist
Noun
militarist (Noun)
/mˈɪlɪtəɹist/
/mˈɪlɪtəɹist/
AI
Nghĩa 01 · Người ủng hộ việc sử dụng sức mạnh quân sự; người cho rằng nên dùng lực lượng quân đội để giải quyết tranh chấp hoặc đạt được mục tiêu chính trị.
Ví dụ
Nhiều người theo chủ nghĩa quân sự kêu gọi ngân sách quốc phòng mạnh hơn mỗi năm ở Quốc hội.Many militarists advocate for stronger defense budgets every year in Congress.
Không phải tất cả các chính trị gia đều theo chủ nghĩa quân sự; một số thích ngoại giao hơn hành động quân sự.Not all politicians are militarists; some prefer diplomacy over military action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "militarist" là danh từ chỉ những người hoặc nhóm người có khuynh hướng ủng hộ ý thức hệ quân sự, nhấn mạnh vào sự phát triển và sử dụng lực lượng quân sự trong chính sách quốc gia. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "militarism" (chủ nghĩa quân phiệt) có thể được nhấn mạnh nhiều hơn ở một số khu vực tại Anh. Trong văn cảnh xã hội, "militarism" thường liên quan đến các cuộc tranh luận về sự can thiệp quân sự và quyền lực quân đội trong chính phủ.