militarize
militarize (Verb)
Nghĩa 01 · Biến một tổ chức, nơi chốn hoặc hoạt động mang tính chất quân sự hơn — ví dụ tổ chức theo kiểu quân đội, trang bị vũ khí, hoặc dùng kỷ luật và cấu trúc giống quân đội.
Biến một tổ chức, nơi chốn hoặc hoạt động mang tính chất quân sự hơn — ví dụ tổ chức theo kiểu quân đội, trang bị vũ khí, hoặc dùng kỷ luật và cấu trúc giống quân đội.
Give something especially an organization a military character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của militarize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | militarize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | militarized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | militarized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | militarizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | militarizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "militarize" có nghĩa là trang bị cho một tổ chức, khu vực hoặc quốc gia các yếu tố quân sự hoặc củng cố sức mạnh quân sự. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "militarize" có thể mang nghĩa chính trị sâu sắc hơn ở Mỹ, phản ánh sự lo ngại về ảnh hưởng của quân đội đối với đời sống dân sự.