militarise
militarise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của militarise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | militarise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | militarised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | militarised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | militarises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | militarising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "militarise" có nghĩa là trang bị quân sự hoặc tổ chức lại theo cách có tính chất quân sự. Trong tiếng Anh, "militarise" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "militarize". Phát âm cũng có sự khác biệt: /mɪˈlɪtəraɪz/ ở Anh và /mɪˈlɪtəraɪz/ ở Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt. Thường được dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội để chỉ việc tăng cường sức mạnh quân sự hoặc chính sách quân sự hóa.